Mg188
Chi tiết trận đấu
Trang chủZambia vs Tanzania

Zambia vs Tanzania

Khám phá thông tin Zambia vs Tanzania vào lúc 23:00 ngày 11/06/2024; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Mg188.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
23:00 ngày 11/06/2024
Zambia

Zambia

0 - 1
Tanzania

Tanzania

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu11/06/2024
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4037534
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
6510
2
Burkina FasoBurkina Faso
6321
3
Sierra LeoneSierra Leone
7232
4
Guinea BissauGuinea Bissau
7142
5
EthiopiaEthiopia
6132
6
DjiboutiDjibouti
6015

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
7511
2
SenegalSenegal
6330
3
SudanSudan
6330
4
TogoTogo
6042
5
South SudanSouth Sudan
7034
6
MauritaniaMauritania
6024

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
6411
2
RwandaRwanda
6222
3
BeninBenin
6222
4
NigeriaNigeria
6141
5
LesothoLesotho
6132
6
ZimbabweZimbabwe
6042

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
7511
2
CameroonCameroon
7430
3
LibyaLibya
7322
4
AngolaAngola
7142
5
MauritiusMauritius
7124
6
SwazilandSwaziland
7025

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
5500
2
TanzaniaTanzania
4202
3
ZambiaZambia
4103
4
NigerNiger
3102
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
2002

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
7601
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
6510
3
BurundiBurundi
6312
4
GambiaGambia
7214
5
KenyaKenya
7133
6
SeychellesSeychelles
7007

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
7601
2
MozambiqueMozambique
6402
3
GuineaGuinea
7313
4
BotswanaBotswana
7304
5
UgandaUganda
6303
6
SomaliaSomalia
7016

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
7610
2
NamibiaNamibia
7331
3
LiberiaLiberia
7313
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
7313
5
MalawiMalawi
7304
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
7007

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
7511
2
MadagascarMadagascar
7412
3
MaliMali
7331
4
ComorosComoros
7403
5
Central African RepublicCentral African Republic
7124
6
ChadChad
7016
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zambia
#10#20#30#42#56#60#70
Tanzania
#11#21#30#45#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K